當前驅動器
đương tiền khu động khí
Hán Việt: đương tiền khu động khí
Tổng quan
Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui current drive
Hán Việt: đương tiền khu động khí
Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)