当前的问题

đương tiền đích vấn đề

Hán Việt: đương tiền đích vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi matter in hand

Eng

  • Cihui matter in hand

Từ liên quan

Gần nghĩa

当前置词的 · 问题分析法 · 问题求解 · 当前上下文 · 当前的潮流 · 当前的话题 · 当前驱动器 · 问题的关键