當前的問題 đương tiền đích vấn đề Hán Việt: đương tiền đích vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtđương tiền đích vấn đềCấu tạo當 + 前 + 的 + 問 + 題 · đương + tiền + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: đương + tiền + đích + vấn + đề Nghĩa EngCihui matter in hand