当前位置 dāng qián wèi zhì·đương tiền vị trí Hán Việt: đương tiền vị trí · Pinyin: dāng qián wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyindāng qián wèi zhìHán Việtđương tiền vị tríCấu tạo當 + 前 + 位 + 置 · đương + tiền + vị + trí nghĩa thành phần: đương + tiền + vị + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị trí hiện tạiĐứcHandedict aktuelle Position, aktueller Standort Từ liên quan Gần nghĩa位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格 · 位置的