當前置詞的 đương tiền trí từ đích Hán Việt: đương tiền trí từ đích Tổng quan (thuộc) giới từ; làm giới t Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 置 (trí) + 詞 (từ) + 的 (đích)Hán Việtđương tiền trí từ đíchCấu tạo當 + 前 + 置 + 詞 + 的 · đương + tiền + trí + từ + đích nghĩa thành phần: đương + tiền + trí + từ + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) giới từ; làm giới t