当前置词的

đương tiền trí từ đích

Hán Việt: đương tiền trí từ đích

Tổng quan

(thuộc) giới từ; làm giới t

Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 置 (trí) + 詞 (từ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prepositional

Từ liên quan

Gần nghĩa

当前上下文 · 当前的潮流 · 当前的话题 · 当前的问题 · 当前驱动器 · 当前决意 · 当前之计 · 当前位置