當局者迷

dāng jú zhě mí đương cục giả mê

Hán Việt: đương cục giả mê · Pinyin: dāng jú zhě mí

Tổng quan

trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường: ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã tường

Cấu tạo: (đương) + (cục) + (giả) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường: ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã tường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷:糊涂,迷惑。指当事人反而糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 迷糊涂,迷惑。指当事人反而糊涂。

Eng

  • Cihui 當局者迷 āngjúzhěmí v.p. one directly concerned lacks objectivity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

旁观者清