當面錯過

dāng miàn cuò guò đương diện thác quá

Hán Việt: đương diện thác quá · Pinyin: dāng miàn cuò guò

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (thác) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面对面地失去了机会。

Eng

  • Cihui 當面錯過 āngmiàn cuòguò v.p. let slip the chance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失之交臂