形体的存在

hình thể đích tồn tại

Hán Việt: hình thể đích tồn tại

Tổng quan

tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình

Cấu tạo: 形 (hình) + 體 (thể) + 的 (đích) + 存 (tồn) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính vật chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corporeity

Từ liên quan

Gần nghĩa

存在主义者 · 形体不明的 · 存在主义 · 存在论的 · 存在论者 · 存在主义的 · 存在或进行 · 存在的理由