形变回火 hình biến hồi hỏa Hán Việt: hình biến hồi hỏa Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 變 (biến) + 回 (hồi) + 火 (hỏa)Hán Việthình biến hồi hỏaTừ loạidanhCấu tạo形 + 變 + 回 + 火 · hình + biến + hồi + hỏa nghĩa thành phần: hình + biến + hồi + hỏa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ram biến dạngMainlandKaggle Zh-Vi tempformingEngCihui tempforming Từ liên quan Gần nghĩa形变热处理