形变热处理

hình biến nhiệt xử lí

Hán Việt: hình biến nhiệt xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 變 (biến) + 熱 (nhiệt) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý nhiệt biến dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ausforming

Eng

  • Cihui ausforming
  • Tần suất từ ausforming

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理不了的 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理器性能 · 处理妥当的 · 处理不了 · 处理不当