形容尽致

hình dung tận trí

Hán Việt: hình dung tận trí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

描摹詳盡細緻。如:「這份簡介已將畫展的特色形容盡致。」

Cấu tạo: 形 (hình) + 容 (dung) + 盡 (tận) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miêu tả tỉ mỉ
  • Biên soạn accurate and detailed description

Eng

  • Cihui 形容盡致 íngróngjìnzhì f.e. accurate and detailed description
  • Tần suất từ f.e. accurate and detailed description

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

淋漓尽致