形容盡致 hình dung tận trí Hán Việt: hình dung tận trí Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 容 (dung) + 盡 (tận) + 致 (trí)Hán Việthình dung tận tríCấu tạo形 + 容 + 盡 + 致 · hình + dung + tận + trí nghĩa thành phần: hình + dung + tận + trí Nghĩa EngCihui 形容盡致 íngróngjìnzhì f.e. accurate and detailed description Từ liên quan Từ đồng nghĩa淋漓尽致