形容盡致
hình dung tận trí
Hán Việt: hình dung tận trí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 描摹詳盡細緻。如:「這份簡介已將畫展的特色形容盡致。」
Eng
- Cihui 形容盡致 íngróngjìnzhì f.e. accurate and detailed description
Hán Việt: hình dung tận trí