形容詞結構 hình dung từ kết cấu Hán Việt: hình dung từ kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việthình dung từ kết cấuCấu tạo形 + 容 + 詞 + 結 + 構 · hình + dung + từ + kết + cấu nghĩa thành phần: hình + dung + từ + kết + cấu Nghĩa EngCihui 形容詞結構 íngróngcí jiégòu n. <lg.> adjectival structure