形容詞片語 hình dung từ phiến ngữ Hán Việt: hình dung từ phiến ngữ Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ) + 片 (phiến) + 語 (ngữ)Hán Việthình dung từ phiến ngữCấu tạo形 + 容 + 詞 + 片 + 語 · hình + dung + từ + phiến + ngữ nghĩa thành phần: hình + dung + từ + phiến + ngữ Nghĩa EngCihui 形容詞片語 íngróngcí piànyǔ n. <lg.> adjective phrase