形式比較級

hình thức bỉ giác cấp

Hán Việt: hình thức bỉ giác cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (bỉ) + (giác) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形式比較級 íngshì bǐjiàojí n. <lg.> formal comparative