形式语言理论

hình thức ngữ ngôn lí luận

Hán Việt: hình thức ngữ ngôn lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết ngôn ngữ hình thức
  • Biên soạn formal language theory

Eng

  • Cihui 形式語言理論 íngshì yǔyán lǐlùn n. <lg.> formal language theory
  • Tần suất từ n. <lg.> formal language theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义的 · 形式主义者 · 形式普遍现象 · 理论联系实际 · 形式化方法 · 形式性程度 · 形式比较级 · 形式社会学