形态构词法
hình thái cấu từ pháp
Hán Việt: hình thái cấu từ pháp
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cấu tạo hình thái
- Biên soạn morphological formation; word formation
Eng
- Cihui 形態構詞法 íngtài gòucífǎ n. <lg.> morphological formation; word formation
Hán Việt: hình thái cấu từ pháp