形態測定法
hình thái trắc định pháp
Hán Việt: hình thái trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui morphometry
Hán Việt: hình thái trắc định pháp
Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)