形態發生素

xíng tài fā shēng sùhình thái phát sanh tố

Hán Việt: hình thái phát sanh tố · Pinyin: xíng tài fā shēng sù

Tổng quan

morphogen

Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất tạo hình
  • Tần suất từ morphogen

Eng

  • Cihui morphogen
  • Tần suất từ morphogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

形态上的 · 形态学的 · 形态构词法 · 形态测定法 · 形态物理学 · 形态生理学 · 形态音位学 · 形态音素学