形成潰瘍的
hình thành hội dương đích
Hán Việt: hình thành hội dương đích
Tổng quan
(y học) bị loét, thành ung nhọt (nghĩa bóng)
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 潰 (hội) + 瘍 (dương) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) bị loét, thành ung nhọt (nghĩa bóng)