形成疙瘩的
hình thành ngật đáp đích
Hán Việt: hình thành ngật đáp đích
Tổng quan
có nhiều nốt phồng, nổi cục
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui có nhiều nốt phồng, nổi cục