形成的要素

hình thành đích yếu tố

Hán Việt: hình thành đích yếu tố

Tổng quan

sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo, sự tiến bộ, sự thành công, sự lớn lên; nguyên nhân tiến bộ, nguyên nhân thành công, (số nhiều) đức tính, tài năng; yếu tố, (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy và thuốc lá đủ cuốn một điếu, mẻ, số lượng làm ra, đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển

Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 的 (đích) + 要 (yếu) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố hình thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi making

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成溃疡的 · 形成疙瘩的 · 形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队