形成血栓的
hình thành huyết xuyên đích
Hán Việt: hình thành huyết xuyên đích
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 血 (huyết) + 栓 (xuyên) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui thrombogenic
Hán Việt: hình thành huyết xuyên đích
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 血 (huyết) + 栓 (xuyên) + 的 (đích)