形狀準確度
hình trạng chuẩn xác độ
Hán Việt: hình trạng chuẩn xác độ · Pinyin: xíng zhuàng zhǔn què dù
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 度 (độ)
Hán Việt: hình trạng chuẩn xác độ · Pinyin: xíng zhuàng zhǔn què dù
Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 度 (độ)