形變熱處理 hình biến nhiệt xử lí Hán Việt: hình biến nhiệt xử lí Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 變 (biến) + 熱 (nhiệt) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việthình biến nhiệt xử líCấu tạo形 + 變 + 熱 + 處 + 理 · hình + biến + nhiệt + xử + lí nghĩa thành phần: hình + biến + nhiệt + xử + lí Nghĩa EngCihui ausforming