形象化描述
hình tượng hóa miêu thuật
Hán Việt: hình tượng hóa miêu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 象 (tượng) + 化 (hóa) + 描 (miêu) + 述 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 miêu tả bằng hình ảnh
- Biên soạn imagery
Eng
- Cihui 形象化描述 íngxiànghuà miáoshù n. <lg.> imagery