形象地說明

xíng xiàng de shuō míng hình tượng địa thuyết minh

Hán Việt: hình tượng địa thuyết minh · Pinyin: xíng xiàng de shuō míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tượng) + (địa) + (thuyết) + (minh)