形體不明的 hình thể bất minh đích Hán Việt: hình thể bất minh đích Tổng quan không có hình dáng rõ rệt Cấu tạo: 形 (hình) + 體 (thể) + 不 (bất) + 明 (minh) + 的 (đích)Hán Việthình thể bất minh đíchCấu tạo形 + 體 + 不 + 明 + 的 · hình + thể + bất + minh + đích nghĩa thành phần: hình + thể + bất + minh + đích Nghĩa ViệtCihui không có hình dáng rõ rệt