彩色印刷品

cǎi sè yìn shuà pǐn thải sắc ấn xoát phẩm

Hán Việt: thải sắc ấn xoát phẩm · Pinyin: cǎi sè yìn shuà pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (ấn) + (xoát) + (phẩm)