彩色回形針 cǎi sè huí xíng zhēn · thải sắc hồi hình châm Hán Việt: thải sắc hồi hình châm · Pinyin: cǎi sè huí xíng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 回 (hồi) + 形 (hình) + 針 (châm)Pinyincǎi sè huí xíng zhēnHán Việtthải sắc hồi hình châmCấu tạo彩 + 色 + 回 + 形 + 針 · thải + sắc + hồi + hình + châm nghĩa thành phần: thải + sắc + hồi + hình + châm