彩色形成器
thải sắc hình thành khí
Hán Việt: thải sắc hình thành khí
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 形 (hình) + 成 (thành) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui colourplexer
Hán Việt: thải sắc hình thành khí
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 形 (hình) + 成 (thành) + 器 (khí)