彩色控制臺
thải sắc khống chế thai
Hán Việt: thải sắc khống chế thai · Pinyin: cǎi sè kòng zhì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai)
Hán Việt: thải sắc khống chế thai · Pinyin: cǎi sè kòng zhì tái
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai)