彩色監視器

cǎi sè jiān shì qì thải sắc giam thị khí

Hán Việt: thải sắc giam thị khí · Pinyin: cǎi sè jiān shì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (giam) + (thị) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui color monitor