彩色短版活 cǎi sè duǎn bǎn huó · thải sắc đoản bản hoạt Hán Việt: thải sắc đoản bản hoạt · Pinyin: cǎi sè duǎn bǎn huó Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 短 (đoản) + 版 (bản) + 活 (hoạt)Pinyincǎi sè duǎn bǎn huóHán Việtthải sắc đoản bản hoạtCấu tạo彩 + 色 + 短 + 版 + 活 · thải + sắc + đoản + bản + hoạt nghĩa thành phần: thải + sắc + đoản + bản + hoạt