彩色石印師 thải sắc thạch ấn sư Hán Việt: thải sắc thạch ấn sư Tổng quan thợ in đá nhiều màu Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 石 (thạch) + 印 (ấn) + 師 (sư)Hán Việtthải sắc thạch ấn sưCấu tạo彩 + 色 + 石 + 印 + 師 · thải + sắc + thạch + ấn + sư nghĩa thành phần: thải + sắc + thạch + ấn + sư Nghĩa ViệtCihui thợ in đá nhiều màu