彩色郵寄廣告
thải sắc bưu kí quảng cáo
Hán Việt: thải sắc bưu kí quảng cáo · Pinyin: cǎi sè yóu jì guǎng gào
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 郵 (bưu) + 寄 (kí) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)
Hán Việt: thải sắc bưu kí quảng cáo · Pinyin: cǎi sè yóu jì guǎng gào
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 郵 (bưu) + 寄 (kí) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)