彩色金屬油墨
thải sắc kim chúc du mặc
Hán Việt: thải sắc kim chúc du mặc · Pinyin: cǎi sè jīn shǔ yóu mò
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 油 (du) + 墨 (mặc)
Hán Việt: thải sắc kim chúc du mặc · Pinyin: cǎi sè jīn shǔ yóu mò
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 油 (du) + 墨 (mặc)