彩色電影膠片

cǎi sè diàn yǐng jiāo piàn thải sắc điện ảnh giao phiến

Hán Việt: thải sắc điện ảnh giao phiến · Pinyin: cǎi sè diàn yǐng jiāo piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (điện) + (ảnh) + (giao) + (phiến)