彩色靈活性
thải sắc linh hoạt tính
Hán Việt: thải sắc linh hoạt tính · Pinyin: cǎi sè líng huó xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính)
Hán Việt: thải sắc linh hoạt tính · Pinyin: cǎi sè líng huó xìng
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính)