彩虹式墨鬥 cǎi hóng shì mò dòu · thải hồng thức mặc đấu Hán Việt: thải hồng thức mặc đấu · Pinyin: cǎi hóng shì mò dòu Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 虹 (hồng) + 式 (thức) + 墨 (mặc) + 鬥 (đấu)Pinyincǎi hóng shì mò dòuHán Việtthải hồng thức mặc đấuCấu tạo彩 + 虹 + 式 + 墨 + 鬥 · thải + hồng + thức + mặc + đấu nghĩa thành phần: thải + hồng + thức + mặc + đấu