残落 tàn lạc Hán Việt: tàn lạc Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 落 (lạc)Hán Việttàn lạcCấu tạo残 + 落 · tàn + lạc nghĩa thành phần: tàn + lạc Từ liên quan Từ đồng nghĩa凋落 · 彫殘 · 彫零