彬县 bīn xiàn·bân huyền Hán Việt: bân huyền · Pinyin: bīn xiàn Tổng quan huyện Bân, Hàm Dương 咸陽 Cấu tạo: 彬 (bân) + 縣 (huyền)Pinyinbīn xiànHán Việtbân huyềnTừ loạidanhCấu tạo彬 + 縣 · bân + huyền nghĩa thành phần: bân + huyền Nghĩa ViệtCihui 咸阳, Thiểm TâyĐứcHandedict Kreis Bin (Provinz Shaanxi, China) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委