影劇

yǐng jùảnh kịch

Hán Việt: ảnh kịch · Pinyin: yǐng jù

Tổng quan

phim và kịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

電影和戲劇的合稱。

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn ảnh và sân khấu
  • Tần suất từ phim và kịch , màn ảnh và sân khấu
  • Biên soạn 影劇 ǐng-jù* n. 1. movie 2. shadow show

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電影和戲劇的合稱。

Eng

  • Cihui film and theater; screen and stage
  • Tần suất từ 影劇 ǐng-jù* n. 1. movie 2. shadow show

Từ liên quan

Gần nghĩa

影劇院 · 剧务 · 劇變 · 劇團 · 劇場 · 劇壇 · 劇增 · 劇情