影響評價率
ảnh hưởng bình giá suất
Hán Việt: ảnh hưởng bình giá suất
Tổng quan
Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 評 (bình) + 價 (giá) + 率 (suất)
Nghĩa
Eng
- Cihui 影響評價率 ǐngxiǎng píngjiàlǜ n. impact assessment rate
Hán Việt: ảnh hưởng bình giá suất
Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 評 (bình) + 價 (giá) + 率 (suất)