影寫版凹印 yǐng xiě bǎn āo yìn · ảnh tả bản ao ấn Hán Việt: ảnh tả bản ao ấn · Pinyin: yǐng xiě bǎn āo yìn Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 寫 (tả) + 版 (bản) + 凹 (ao) + 印 (ấn)Pinyinyǐng xiě bǎn āo yìnHán Việtảnh tả bản ao ấnCấu tạo影 + 寫 + 版 + 凹 + 印 · ảnh + tả + bản + ao + ấn nghĩa thành phần: ảnh + tả + bản + ao + ấn