影象產生器

ảnh tượng sản sanh khí

Hán Việt: ảnh tượng sản sanh khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tượng) + (sản) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影象產生器 ǐngxiàng chǎnshēngqì n. <comp.> video generator M:¹jià/¹tái