影音雙面碟 yǐng yīn shuāng miàn dié · ảnh âm song diện điệp Hán Việt: ảnh âm song diện điệp · Pinyin: yǐng yīn shuāng miàn dié Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 音 (âm) + 雙 (song) + 面 (diện) + 碟 (điệp)Pinyinyǐng yīn shuāng miàn diéHán Việtảnh âm song diện điệpCấu tạo影 + 音 + 雙 + 面 + 碟 · ảnh + âm + song + diện + điệp nghĩa thành phần: ảnh + âm + song + diện + điệp