彷偟 PHẢNG HOÀNG Hán Việt: PHẢNG HOÀNG Tổng quan Như chữ Bàng hoàng 傍偟 Cấu tạo: 彷 (bàng) + 偟Hán ViệtPHẢNG HOÀNGTừ loạitínhCấu tạo彷 + 偟 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàng hoàng Từ liên quan Gần nghĩa彷似 · 彷佛 · 彷彿 · 彷徉 · 彷徨 · 彷1. · 彷2. · 偟偟