彼得戈達德 bǐ dé gē dá dé · bỉ đắc qua đạt đức Hán Việt: bỉ đắc qua đạt đức · Pinyin: bǐ dé gē dá dé Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 戈 (qua) + 達 (đạt) + 德 (đức)Pinyinbǐ dé gē dá déHán Việtbỉ đắc qua đạt đứcCấu tạo彼 + 得 + 戈 + 達 + 德 · bỉ + đắc + qua + đạt + đức nghĩa thành phần: bỉ + đắc + qua + đạt + đức