彼得本南森 bǐ dé běn nán sēn · bỉ đắc bổn nam sâm Hán Việt: bỉ đắc bổn nam sâm · Pinyin: bǐ dé běn nán sēn Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 本 (bổn) + 南 (nam) + 森 (sâm)Pinyinbǐ dé běn nán sēnHán Việtbỉ đắc bổn nam sâmCấu tạo彼 + 得 + 本 + 南 + 森 · bỉ + đắc + bổn + nam + sâm nghĩa thành phần: bỉ + đắc + bổn + nam + sâm