彼得詹寧斯

bǐ dé zhān níng sī bỉ đắc chiêm ninh tư

Hán Việt: bỉ đắc chiêm ninh tư · Pinyin: bǐ dé zhān níng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (đắc) + (chiêm) + (ninh) + (tư)